越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đám đông” (1)
đám đông
英语
名crowd
Có thể thu hút đám đông lên tới gần 20 triệu người.
Could attract a crowd of nearly 20 million people.
相关词“đám đông” (0)
未找到相关词。
短语“đám đông” (3)
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
I feel very shy speaking in public.
Vì tính cách hướng nội, tôi khó khăn trong việc nói chuyện trước đám đông
Because of my introverted personality, I find it difficult to speak in front of a crowd.
Có thể thu hút đám đông lên tới gần 20 triệu người.
Could attract a crowd of nearly 20 million people.
